Thuật ngữ
Giải nghĩa dễ hiểu các thuật ngữ phái sinh crypto và thị trường Việt Nam mà Sóng theo dõi. Mang tính mô tả, không phải lời khuyên.
Phái sinh crypto
Phí funding (Funding rate)
Khoản thanh toán định kỳ trao đổi giữa bên mua và bên bán hợp đồng tương lai vĩnh cửu.
Open interest (khối lượng mở, OI)
Tổng giá trị các hợp đồng phái sinh đang mở và chưa được đóng.
Cơ sở (Basis)
Khoảng chênh giữa giá hợp đồng tương lai và giá giao ngay hoặc chỉ số cơ sở.
Tỷ lệ Long/Short
Tương quan giữa số tài khoản hoặc vị thế đứng bên mua so với bên bán.
Thanh lý (cháy tài khoản)
Việc đóng bắt buộc một vị thế đòn bẩy khi ký quỹ cạn kiệt.
Hợp đồng tương lai vĩnh cửu
Hợp đồng tương lai không có ngày đáo hạn, được giữ gần giá giao ngay nhờ phí funding.
Chỉ báo kỹ thuật
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối)
Chỉ báo động lượng (0–100) đánh dấu trạng thái quá mua và quá bán.
MACD
Chỉ báo xu hướng và động lượng dựng từ chênh lệch giữa hai đường trung bình động.
Dải Bollinger (Bollinger Bands)
Một đường trung bình động bao bởi các dải biến động cách một số độ lệch chuẩn nhất định.
Trung bình động (MA)
Giá trung bình trong một cửa sổ trượt, làm mượt nhiễu để thấy xu hướng.
Khối lượng (Volume)
Lượng tài sản được giao dịch trong một khoảng thời gian; thước đo mức độ quyết đoán sau một nhịp giá.
Dòng tiền on-chain
Dòng stablecoin (Stablecoin flow)
Việc phát hành, đốt và luân chuyển các stablecoin như USDT và USDC, phản ánh sức mua của thị trường crypto.
Giao dịch cá voi (Whale trade)
Một giao dịch đủ lớn về giá trị để tác động hoặc báo hiệu thị trường.
Dòng ra/vào sàn (netflow)
Lượng coin hoặc stablecoin vào và ra khỏi ví của sàn, tính ròng trong một khoảng thời gian.
Dự trữ trên sàn (Exchange reserves)
Số dư stablecoin hoặc coin đang được nắm giữ trong ví của sàn.
Thị trường Việt Nam
Chỉ số VN30
Chỉ số của 30 cổ phiếu lớn nhất, thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE.
Phái sinh VN30 (VN30F)
Hợp đồng tương lai trên chỉ số VN30; VN30F1M là hợp đồng tháng gần nhất.
Biên độ dao động
Giới hạn phần trăm mà giá một cổ phiếu Việt Nam được tăng hoặc giảm trong ngày.
Room ngoại
Phần sở hữu còn lại của một doanh nghiệp Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài còn được phép nắm giữ.
ATO / ATC (khớp lệnh định kỳ)
Các phiên khớp lệnh định kỳ đầu và cuối ngày, xác định giá mở cửa và đóng cửa của cổ phiếu.
Thanh toán T+ (chu kỳ thanh toán)
Độ trễ giữa lúc khớp lệnh cổ phiếu Việt Nam và lúc thực sự nhận được vào tài khoản.
Lô giao dịch (lô chẵn / lô lẻ)
Đơn vị giao dịch chuẩn trên các sàn Việt Nam; số lượng lẻ được giao dịch riêng.